Ghi lò

  • Đặc tính
  • Thông số kỹ thuật

Ghi lò được được đúc bằng gang đúc chịu nhiệt độ cao, có độ chính xác cao.

Nhóm sản phẩm Tên gọi Phạm vi áp dụng Thông số kỹ thuật
Ghi lò đứng Ghi lò hơi 30kg/h Lò hơi đứng 30kg/h   Ø 400mm 
  Ghi lò hơi 50kg/h Lò hơi đứng 50kg/h  Ø 440mm 
  Ghi lò hơi 80kg/h Lò hơi đứng 80kg/h  Ø 470mm
  Ghi lò hơi 100kg/h Lò hơi đứng 100kg/h  Ø 580mm
  Ghi lò hơi 150kg/h Lò hơi đứng 150kg/h  Ø 580mm
  Ghi lò hơi 200kg/h Lò hơi đứng 200kg/h  Ø 700mm
  Ghi lò hơi 300kg/h GL Lò hơi đứng 300kg/h (CKAL - Gia Lâm)  Ø 760mm
  Ghi lò hơi 300kg/h Lò hơi đứng 300kg/h  Ø 800mm
  Ghi lò hơi 500kg/h GL Lò hơi đứng 500kg/h (CKAL - Gia Lâm)  Ø 870mm
  Ghi lò hơi 500kg/h Loại 1 Lò hơi 500kg/h   Ø 920mm
  Ghi lò hơi 500kg/h Loại 2 Lò hơi 500kg/h   Ø 920mm
  Ghi lò hơi 750kg/h Lò hơi 750kg/h  Ø 1080mm
Ghi lò nằm Ghi thanh 540x100x100 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 4000kg/h  
  Ghi thanh 550x100x100 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 4000kg/h  
  Ghi thanh 560x100x100 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 4000kg/h  
  Ghi thanh 570x100x100 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 4000kg/h  
  Ghi thanh 640x105x100 Lò hơi nằm 1500kg/h, 4000kg/h  
  Ghi thanh 670x105x100 Loại 1 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 2500kg/h 16-16.5kg/thanh
  Ghi thanh 670x105x100 Loại 2 Lò hơi nằm từ 750kg/h - 2500kg/h 19-20kg/thanh
  Ghi thanh 685x105x100 Lò hơi nằm 750kg/h, 1000kg/h (Cũ) 16.5-17kg/thanh
  Ghi thanh 700x105x100 Lò hơi nằm 750kg/h, 1000kg/h (Cũ) 16.8-17.2kg/thanh
  Ghi thanh 900x105x100 Lò hơi nằm các loại 24kg/thanh
  Ghi thanh 920x105x100 Lò hơi nằm các loại 25kg/thanh
  Ghi thanh 970x105x100 Lò hơi nằm các loại 26-27kg/thanh
  Ghi tấm 245x645x55 Lò hơi đốt củi 3000kg/h 32-33kg/tấm
  Ghi tấm 245x675x55 Lò hơi đốt củi 4000kg/h 34-35kg/tấm

 

Cập nhật: 2018-02-07 17:26:46
Lượt xem: 0
Lên trên